Dịch

sarkari Muslim

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Hồi giáo ủng hộ Ấn Độ, đặc biệt là BJP và Hindutva, gây bất lợi cho những người Hồi giáo khác, một kẻ phản bội chủng tộc Ấn Độ theo đạo Hồidanh từA Muslim who supports India, especially the BJP and Hindutva, at the expense of other Muslims, a Muslim Indian race traitor.
  2. Người Hồi giáo bác bỏ một số niềm tin và chuẩn mực Hồi giáo, một người Hồi giáo tự dodanh từA Muslim who rejects some Islamic beliefs and norms, a liberal Muslim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarkari MuslimDạng gốc (base form)
  2. sarkari MuslimsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI