Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lethean
tính từ
(adjective)
/
l
iː
ˈ
θ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Làm cho lú lẫn, làm cho quên lãng
tính từ
Of or relating to death or forgetfulness.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lethe
lethal
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
Lēthē
AI
1
Làm cho lú lẫn
1
Làm cho lú lẫn
1
Làm cho lú lẫn