Nghĩa chính
- (thành ngữ tính) Cứ để mọi chuyện diễn ra tự nhiên; cứ mặc kệ nó điđộng từTo leave something to follow its natural course; this involves desisting from any intent to intervene.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- let it beNguyên thể (infinitive)
- lets it beNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- letting it bePhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| let it be knownđộng từ | động từ | Đảm bảo rằng người khác biết, ngay cả khi không nói trực tiếp với họ |
| leaves of three, let it becụm từ | cụm từ | Đừng chạm vào cây có chùm ba lá vì đó có thể là cây thường xuân độc hoặc cây sồi độc |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , .
- !
- !