Dịch

let it be

động từ (verb)
US/ˈlɛt ɪt bi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (thành ngữ tính) Cứ để mọi chuyện diễn ra tự nhiên; cứ mặc kệ nó điđộng từTo leave something to follow its natural course; this involves desisting from any intent to intervene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. let it beNguyên thể (infinitive)
  2. lets it beNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. letting it bePhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

let it be knownđộng từĐảm bảo rằng người khác biết, ngay cả khi không nói trực tiếp với họ
leaves of three, let it becụm từĐừng chạm vào cây có chùm ba lá vì đó có thể là cây thường xuân độc hoặc cây sồi độc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , .
  • !
  • !

AI