Nghĩa chính
- Phẩm chất hoặc trạng thái của một người đồng tính nữdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being a lesbian.
- Đồng tính nữ tập thểdanh từkhông đếm được (uncountable)Lesbians collectively.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , whose-who^([ – who's-who]) .
- , , .