Dịch

lenition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lơi hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A weakening of articulation causing a consonant to become lenis (soft).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lenitionDạng gốc (base form)
  2. lenitionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

lenis-ition

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • . +.
  • . . (1) (3) .

AI