Nghĩa chính
- Lơi hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A weakening of articulation causing a consonant to become lenis (soft).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenitionDạng gốc (base form)
- lenitionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
lenis-ition
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lenitionVí dụ
- . +.
- . . (1) (3) .