lenición
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leniˈsjon/
Nghĩa chính
- Lơi hóadanh từlenition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leniciónDạng gốc (base form)
- lenicionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lơi hóa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh