Dịch

lenición

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leniˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Lơi hóadanh từlenition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leniciónDạng gốc (base form)
  2. lenicionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lơi hóa

Ngôn ngữ khác

AI