Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

lego

A2danh từ (noun)
US/ˈlɛɡoʊ/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết khác của Legodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Lego.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legoDạng gốc (base form)
  2. legosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lego brickViên gạch lego
lego setBộ xếp hình lego
play with legoChơi lego
lego-literarytính từLiên quan đến văn học pháp luật

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bố tôi thích Lego Technic.
  • .Cậu ấy giẫm phải một miếng Lego.
  • .Em gái tôi chơi Lego.

AI