Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng viết khác của Legodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Lego.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legoDạng gốc (base form)
- legosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lego brick | Viên gạch lego | |
| lego set | Bộ xếp hình lego | |
| play with lego | Chơi lego | |
| lego-literarytính từ | tính từ | Liên quan đến văn học pháp luật |
Họ từ (word family)
cùng gốc legoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bố tôi thích Lego Technic.
- .Cậu ấy giẫm phải một miếng Lego.
- .Em gái tôi chơi Lego.