Nghĩa chính
- Người thừa kếdanh từOne who receives a legacy (inheritance).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legateeDạng gốc (base form)
- legateesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| residuary legateedanh từ | danh từ | Người được thừa kế phần tài sản cá nhân còn sót lại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người thừa kế
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc legateeTừ liên quan (related word)