Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colegatee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thừa kế chung
danh từ
A joint legatee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colegatee
Dạng gốc
(base form)
colegatee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
legatee
AI
1
Người thừa kế chung
1
Người thừa kế chung
1
Người thừa kế chung