Dịch

legateeship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của người được thừa kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of legatee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legateeshipDạng gốc (base form)
  2. legateeshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI