legalistic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một người, tuân theo thư của pháp luậttính từOf a person, following the letter of the law.
- Của một người có xu hướng sử dụng pháp luật, là người thường xuyên kiện tụngtính từOf a person, tending to resort to the law, as one who sues frequently.
- Thực hành hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa pháp lýtính từPracticing or characterized by legalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legalisticDạng gốc (base form)
- more legalisticSo sánh hơn (comparative)
- most legalisticSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa