Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litiginous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kiện tụng
tính từ
litigious
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起诉
qǐ sù
Đâm đơn kiện, kiện tụng
Tiếng Tây Ban Nha
pleitear
Kiện tụng, thưa kiện, tranh chấp
litigio
(sự) kiện tụng
litigar
Kiện tụng
AI
1
Kiện tụng
1
Kiện tụng
1
Kiện tụng