Nghĩa chính
- Những thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong nghề luật; lập luận của luật sưdanh từkhông đếm được (uncountable)Technical jargon common in the legal profession; the argot of lawyers.
- Nói chuyện hoặc viết dài dòng, phô trương giống như văn bản pháp luật, đặc biệt khi gây nhầm lẫn cho người không chuyên; quan liêu; chính thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Wordy, ostentatious talk or writing that resembles legal writing, especially when confusing to laypeople; bureaucratese; officialese.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , .