Dịch

legalese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong nghề luật; lập luận của luật sưdanh từkhông đếm được (uncountable)Technical jargon common in the legal profession; the argot of lawyers.
  2. Nói chuyện hoặc viết dài dòng, phô trương giống như văn bản pháp luật, đặc biệt khi gây nhầm lẫn cho người không chuyên; quan liêu; chính thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Wordy, ostentatious talk or writing that resembles legal writing, especially when confusing to laypeople; bureaucratese; officialese.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .

Nguồn gốc (etymology)

AI