leftism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phái tảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Belief in the principles of left-wing politics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leftismDạng gốc (base form)
- leftismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Islamo-leftismdanh từ | danh từ | Liên minh chính trị giữa cánh tả và người Hồi giáo |
| anarcho-leftismdanh từ | danh từ | Hình thức vô chính phủ nhấn mạnh đến sự bình đẳng của cộng đồng và xã hội cũng như trách nhiệm chung |
| regressive leftismdanh từ | danh từ | Chính trị của phe cánh tả thoái lui |
Họ từ (word family)
cùng gốc leftism- leftistNgười cánh tả, người theo phái tảdanh từ, tính từ
- ultraleftismHệ tư tưởng của phe cực tả, gắn liền với chủ nghĩa cộng sản cánh tả, có đặc điểm là bác bỏ cả dân chủ xã hội và chủ nghĩa xã hội nhà nước để ủng hộ chủ nghĩa Marx truyền thống, bao gồm cả việc phản đối chủ nghĩa Lênin và đảng tiên phongdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha