Dịch

leftism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phái tảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Belief in the principles of left-wing politics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leftismDạng gốc (base form)
  2. leftismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Islamo-leftismdanh từLiên minh chính trị giữa cánh tả và người Hồi giáo
anarcho-leftismdanh từHình thức vô chính phủ nhấn mạnh đến sự bình đẳng của cộng đồng và xã hội cũng như trách nhiệm chung
regressive leftismdanh từChính trị của phe cánh tả thoái lui

AI