Dịch

left-handedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thuận tay tráidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being left-handed.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc left-handedness

Ngôn ngữ khác

AI