left-handedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng thuận tay tráidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being left-handed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc left-handednessTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha