footedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sở thích tự nhiên của một người là sử dụng chân trái hoặc chân phải, đặc biệt là trong các môn thể thao lướt vándanh từkhông đếm được (uncountable)One's natural preference for using the left or right foot, especially in boardsports.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cat-footednessdanh từ | danh từ | Tình trạng chân mèo |
| six-footednessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc phẩm chất của một con sáu chân (có sáu chân) |
| sure-footednessdanh từ | danh từ | Tính chắc chắn |
| light-footednessdanh từ | danh từ | Chất lượng, trạng thái hoặc tình trạng nhẹ chân; sự nhanh nhẹn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)