Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leewards
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với leeward
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of leeward.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leeward
Nguồn gốc
(etymology)
lee
+
-wards
AI
1
Đồng nghĩa với leeward
1
Đồng nghĩa với leeward
1
Đồng nghĩa với leeward