Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leerily
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
l
ɪə
ɹ
ɪ
l
i
/
US
/ˈ
l
ɪ
ɹ
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách tinh ranh
trạng từ
In a leery manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leerily
Dạng gốc
(base form)
more leerily
So sánh hơn
(comparative)
most leerily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
leery
+
-ly
AI
1
Một cách tinh ranh
1
Một cách tinh ranh
1
Một cách tinh ranh