Dịch

leave of absence

danh từ (noun)
US/ˈliv əv ˈæbsəns/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian mà một người vắng mặt tại nơi làm việc hoặc nghĩa vụ khác vì lý do không phải là ngày lễ hoặc kỳ nghỉ bình thường, có thể được trả lương hoặc không được trả lươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A period of time during which a person is absent from work or other duty for a reason other than normal holidays or a vacation, which may be paid or unpaid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leave of absenceDạng gốc (base form)
  2. leaves of absenceSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI