Dịch

learning process

UK/ˈlɜːnɪŋ ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈlɝnɪŋ ˈpɹɑ.sɛs/

Nghĩa chính

  1. Quá trình học tập

Ví dụ

  • .Sai lầm là một phần tự nhiên của quá trình học tập.

AI