Dịch

learn a trade

UK/ˈlɜːn ə ˈtɹeɪd/US/ˈlɝn ə ˈtɹeɪd/

Nghĩa chính

  1. Học nghề

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Người trẻ có thể học một nghề tại các trường cao đẳng nghề.

AI