Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
learn a trade
UK
/ˈ
l
ɜː
n
ə
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
/
US
/ˈ
l
ɝ
n
ə
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Học nghề
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aprendizaje
Sự học nghề, thời gian học nghề
Ví dụ
Young
people
can
learn
a
trade
at
technical
colleges
.
Người trẻ có thể học một nghề tại các trường cao đẳng nghề.
Xuất hiện ở từ khác
trade
kết hợp
học nghề
AI
1
Học nghề
1
Học nghề
1
Học nghề