Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trung thành
trạng từ
Loyally.
Nguồn gốc
(etymology)
leal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fiel
Trung thành, chân thật
leal
Trung thành, trung thực, tận tâm
fidelidad
Trung thành
AI
1
Trung thành
1
Trung thành
1
Trung thành