leal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trung thành, trung thựctính từLoyal, honest.
- Đúng, chân thậttính từTrue, genuine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Land of the Lealdanh từ riêng | danh từ riêng | Thiên đường |
| the land of the lealcụm từ | cụm từ | Thiên đường |
Ví dụ
- , , , , .
- , / lady-love , / , / .
- , , .