Dịch

leal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trung thành, trung thựctính từLoyal, honest.
  2. Đúng, chân thậttính từTrue, genuine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lealDạng gốc (base form)
  2. lealerSo sánh hơn (comparative)
  3. lealestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Land of the Lealdanh từ riêngThiên đường
the land of the lealcụm từThiên đường

Ví dụ

  • , , , , .
  • , / lady-love , / , / .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạileel
  2. từ tiếng Anglo-Normanleal
  3. từ tiếng Pháp cổleial

Cùng gốc (doublet)loyallegal

AI