Dịch

leafless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có látính từkhông so sánh (not comparable)Of plants or trees, without leaves.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

leaf-less

  1. từ tiếng Anh trung đạileveles

Ví dụ

  • .
  • / / , / / .

AI