Nghĩa chính
- Cửa sổ trang trí làm bằng những mảnh kính nhỏ được đỡ bằng các thanh ngăn bằng chì hoặc hình nêmdanh từA decorative window made of small sections of glass supported in lead divider bars, or cames.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leadlightDạng gốc (base form)
- leadlightsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
lead#Etymology 1light
Ví dụ
- , , home's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa