Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leaded light
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ɪ
d
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với leadlight
danh từ
Synonym of leadlight.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leaded light
Dạng gốc
(base form)
leaded light
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leadlight
AI
1
Đồng nghĩa với leadlight
1
Đồng nghĩa với leadlight
1
Đồng nghĩa với leadlight