Dịch

leaderless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có lãnh đạotính từWithout a person providing direction.
  2. Không có một điều phục vụ như là người lãnh đạotính từWithout a thing serving as leader.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leaderlessDạng gốc (base form)
  2. more leaderlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most leaderlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một đám đông lộn xộn không có người cầm đầu
  • . , , . .

AI