Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leaderlessly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không có người lãnh đạo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Without a leader.
Nguồn gốc
(etymology)
leaderless
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acéfalo
Không có người lãnh đạo
AI
1
Không có người lãnh đạo
1
Không có người lãnh đạo
1
Không có người lãnh đạo