Dịch

leachant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng được sử dụng trong quá trình lọcdanh từA liquid used in leaching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leachantDạng gốc (base form)
  2. leachantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI