Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leachant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lỏng được sử dụng trong quá trình lọc
danh từ
A liquid used in leaching.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leachant
Dạng gốc
(base form)
leachant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
leach
+
-ant
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
filtrate
diffusant
diffusate
filtrand
solvent
solute
AI
1
Chất lỏng được sử dụng trong quá trình lọc
1
Chất lỏng được sử dụng trong quá trình lọc
1
Chất lỏng được sử dụng trong quá trình lọc