Dịch

lazer

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ lười biếngdanh từOne who lazes.
  2. Tia laser, máy laserdanh từLaser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lazerDạng gốc (base form)
  2. lazersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , […]Anh ta đã làm việc với động cơ và chạy nó từ thành phố này sang thành phố chết, băng qua những vùng đất của những kẻ nhàn rỗi và những người làm thuê, những kẻ mộng mơ và những kẻ lười biếng, […]

AI