Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lazertinib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc dùng để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A drug used to treat non-small cell lung cancer.
AI
1
Thuốc dùng để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
1
Thuốc dùng để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
1
Thuốc dùng để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ