Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lazarlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với leprous: mắc bệnh Hansen hoặc có vết loét và tổn thương tương tự
tính từ
Synonym of leprous: afflicted with Hansen's disease or visibly covered in similar sores and lesions.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leprous
Nguồn gốc
(etymology)
lazar
+
-like
AI
1
Đồng nghĩa với leprous: mắc bệnh Hansen hoặc có vết loét và tổn thương tương tự
1
Đồng nghĩa với leprous: mắc bệnh Hansen hoặc có vết loét và tổn thương tương tự
1
Đồng nghĩa với leprous: mắc bệnh Hansen hoặc có vết loét và tổn thương tương tự