Dịch

layover

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quãng dừng giữa hành trìnhdanh từA break between stages of a journey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. layoverDạng gốc (base form)
  2. layoversSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • 50- .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI