Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lie-over
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với layover
danh từ
Synonym of layover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lie-over
Dạng gốc
(base form)
lie-over
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
layover
Ví dụ
These
are
designed
to
charge
the
battery
at
a
high
rate
during
the
time
the
train
is
standing
in
the
platforms
during
lie-over
times
at
both
these
stations
.
AI
1
Đồng nghĩa với layover
1
Đồng nghĩa với layover
1
Đồng nghĩa với layover