Nghĩa chính
- Đẻ trứngđộng từTo produce a string of failures or flops.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lay eggsNguyên thể (infinitive)
- lays eggsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- laid eggs (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- laying eggsPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con gà trống không đẻ trứng.
- .Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.
- .Rùa đẻ trứng.