Nghĩa chính
- Nguyên âm được tạo ra với sự co thắt tương đối nhỏ của đường phát âmdanh từA vowel produced with relatively little constriction of the vocal tract.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lax vowelDạng gốc (base form)
- lax vowelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa