Dịch

lawn base

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈlɔn ˈbeɪs/

Nghĩa chính

  1. Căn cứ không có tường hoặc trần, nơi tất cả các khối chức năng và máy móc đều ở bên ngoàidanh từA base with no walls or ceiling where all the function blocks and machines are outside.
  2. Tạo ra một cơ sở bãi cỏđộng từTo create a lawn base.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lawn baseNguyên thể (infinitive)
  2. lawn basesSố nhiều (plural)
  3. lawn basedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lawn basingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI