Nghĩa chính
- Căn cứ không có tường hoặc trần, nơi tất cả các khối chức năng và máy móc đều ở bên ngoàidanh từA base with no walls or ceiling where all the function blocks and machines are outside.
- Tạo ra một cơ sở bãi cỏđộng từTo create a lawn base.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lawn baseNguyên thể (infinitive)
- lawn basesSố nhiều (plural)
- lawn basedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lawn basingPhân từ I (present participle)