Dịch

lawks

thán từ (interjection)
UK/lɔːks/US/lɔks/

Nghĩa chính

  1. Chúa ơi! (đặc biệt là khi thể hiện sự ngạc nhiên)thán từLord! (especially as an expression of surprise)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

lawks a-mercythán từLời thề nhỏ cho "Chúa thương xót"

Ví dụ

  • "! ," . " . , ?"
  • " ," Hwel. " , , . . ."

AI