Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lawful interception
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑ
f
l
̩
ɪ
n
t
ɚˈ
s
ɛ
p
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nghe lén
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
wiretapping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lawful interception
Dạng gốc
(base form)
lawful interception
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pinchazo
Nghe lén
pinchado
Nghe lén
escucha
Sự nghe lén, việc nghe trộm
AI
1
Nghe lén
1
Nghe lén
1
Nghe lén