Dịch

laurelship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với laureateshipdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of laureateship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laurelshipDạng gốc (base form)
  2. laurelshipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI