Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laureateship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa vị được thưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state, or office, of a laureate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laureateship
Dạng gốc
(base form)
laureateship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
laureate
+
-ship
AI
1
Địa vị được thưởng
1
Địa vị được thưởng
1
Địa vị được thưởng