Dịch

launder

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈlɔːndə/US/ˈlɔndɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Máng được thợ mỏ sử dụng để nhận quặng dạng bột từ hộp đã được đập, hoặc để chở nước đến tem, hoặc các thiết bị khác để nghiền (phân loại) quặngdanh từA trough used by miners to receive powdered ore from the box where it is beaten, or for carrying water to the stamps, or other apparatus for comminuting (sorting) the ore.
  2. Máng hoặc kênh dẫn nước tới bánh xe của cối xay nướcdanh từA trough or channel carrying water to the wheel of a watermill.
  3. Máng xối (để chứa nước mưa)danh từA gutter (for rainwater).
  4. Rửa; rửa sạch và làm phẳng bằng bàn ủi hoặc máy cán; giặt và ủiđộng từTo wash; to wash, and to smooth with a flatiron or mangle; to wash and iron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. launderNguyên thể (infinitive)
  2. laundersSố nhiều (plural)
  3. launderedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. launderingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • launder sthgiặt ủi cái gì

Cụm từ (phrase)

money launderingdanh từRửa tiền

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Người phụ nữ giặt giũ hoặc thợ giặt
  1. A washerwoman or washerman.

Ví dụ

  • .Bitcoin phá huỷ hành tinh để cho các nhà tỷ phú có thể rửa tiền.
  • eyne, / , /
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máng xối (để chứa nước mưa)
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilavender
  2. từ tiếng Pháp cổlavandiere
  3. từ tiếng Latinh muộnlavandera

AI