Dịch

laundress

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chị thợ giặtdanh từSynonym of washerwoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laundressDạng gốc (base form)
  2. laundressesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hành động như một thợ giặt
  1. To act as a laundress.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc laundress

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘,’ . Crupp, , ‘I’ve . […]’

AI