laundress
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chị thợ giặtdanh từSynonym of washerwoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laundressDạng gốc (base form)
- laundressesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hành động như một thợ giặt
- To act as a laundress.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc laundressVí dụ
- ‘,’ . Crupp, , ‘I’ve . […]’