Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
laughing juice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ uống có cồn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Alcoholic drink.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dancing juice
laughing soup
laughing water
Ví dụ
We
finished
off
the
day
devouring
copious
amounts
of
laughing
juice
,
and
by
the
day's
end
,
we
were
thoroughly
pissed
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Đồ uống có cồn
Tiếng Tây Ban Nha
escabio
Rượu, đồ uống có cồn
drink
Đồ uống có cồn
trago
Rượu, đồ uống có cồn
AI
1
Đồ uống có cồn
1
Đồ uống có cồn
1
Đồ uống có cồn