Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laughing soup
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
f
ɪ
ŋ
ˈ
s
u
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của laughing juice (“đồ uống có cồn”)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of laughing juice (“alcoholic drink”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laughing juice
AI
1
Đồng nghĩa của laughing juice (“đồ uống có cồn”)
1
Đồng nghĩa của laughing juice (“đồ uống có cồn”)
1
Đồng nghĩa của laughing juice (“đồ uống có cồn”)