Dịch

laughing soup

danh từ (noun)
US/ˈlæfɪŋ ˈsup/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của laughing juice (“đồ uống có cồn”)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of laughing juice (“alcoholic drink”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI