Nghĩa chính
- Lời ca ngợi, lời khen ngợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of lauding; high praise or commendation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laudationDạng gốc (base form)
- laudationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlaudatio
Họ từ (word family)
cùng gốc laudationVí dụ
- , cricket-ball .
- […] […]