Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laudanine
danh từ
(noun)
UK
/
l
ɔː
.
d
ə
.
n
iː
n
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bazơ hữu cơ màu trắng, giống morphin, thu được từ một số loại thuốc phiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A white organic base, resembling morphine, and obtained from certain varieties of opium.
Nguồn gốc
(etymology)
laudanum
+
-ine
AI
1
Bazơ hữu cơ màu trắng
1
Bazơ hữu cơ màu trắng
1
Bazơ hữu cơ màu trắng