Dịch

laudanine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bazơ hữu cơ màu trắng, giống morphin, thu được từ một số loại thuốc phiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A white organic base, resembling morphine, and obtained from certain varieties of opium.

Nguồn gốc (etymology)

AI