Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latitudinal
tính từ
(adjective)
US
/
l
æ
t
ɪ
ˈ
t
u
d
(
ɪ
)
n
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bề rộng, đường vĩ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to latitude.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
latitudinal
latitud
e
Vĩ độ
danh từ
latitudina
rian
Không bị kiềm chế; không bị giới hạn bởi các giới hạn chính xác
tính từ, danh từ
latitudinal
ly
Về vĩ độ
trạng từ
latitudinal
ity
Điều kiện vĩ độ
danh từ
Xem thêm 6 từ
Nguồn gốc
(etymology)
latitude
+
-al
từ tiếng Latinh
lātitūdō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
latitudinal
Vĩ độ (liên quan đến vĩ độ)
AI
1
Bề rộng
1
Bề rộng
1
Bề rộng