Dịch

latitudinal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bề rộng, đường vĩtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to latitude.

Nguồn gốc (etymology)

latitude-al

  1. từ tiếng Latinhlātitūdō

Ngôn ngữ khác

AI