Dịch

latimer

C2danh từ (noun)
/ˈlætɪmə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Thông dịch viêndanh từSynonym of interpreter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latimerDạng gốc (base form)
  2. latimersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Burton Latimerdanh từ riêngThị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận North Northamptonshire, Northamptonshire, Anh, trước đây thuộc quận Kettering (OS lưới ref SP9074)
Latimer Countydanh từ riêngMột trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wilburton
Latimer and Ley Hilldanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Chiltern

Ví dụ

  • Regan's […]Có khả năng tiếng Anh-Norman là một yếu tố cần thiết trong vốn ngôn ngữ của Morris Regan với tư cách là một thông dịch viên [...]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Latin-er

  1. từ tiếng Pháp cổlatimier
  2. từ tiếng Latinh bình dânlatimarus
  3. từ tiếng Latinhlatinarius“interpreter, speaker of Latin”

AI