Nghĩa chính
- Thông dịch viêndanh từSynonym of interpreter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latimerDạng gốc (base form)
- latimersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Burton Latimerdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận North Northamptonshire, Northamptonshire, Anh, trước đây thuộc quận Kettering (OS lưới ref SP9074) |
| Latimer Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wilburton |
| Latimer and Ley Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Chiltern |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Regan's […]Có khả năng tiếng Anh-Norman là một yếu tố cần thiết trong vốn ngôn ngữ của Morris Regan với tư cách là một thông dịch viên [...]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc latimerNguồn gốc (etymology)
Latin-er
- từ tiếng Pháp cổlatimier
- từ tiếng Latinh bình dânlatimarus
- từ tiếng Latinhlatinarius“interpreter, speaker of Latin”