laterality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc ở bêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state or quality of being lateral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lateralityDạng gốc (base form)
- lateralitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha